Có 2 kết quả:

鎖區 suǒ qū ㄙㄨㄛˇ ㄑㄩ锁区 suǒ qū ㄙㄨㄛˇ ㄑㄩ

1/2

Từ điển Trung-Anh

region lock (gaming etc)

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

region lock (gaming etc)

Bình luận 0